Bảng giá · cập nhật 08/2026
In 3D hết bao nhiêu tiền?
Giá in 3D tại TP.HCM dao động 2.000đ/gram với FDM đến 18.000đ/gram với Resin 16K, tính theo khối lượng nhựa cộng thời gian máy chạy. Một giá đỡ điện thoại rơi vào khoảng 80–150k, một figure 15cm khoảng 600–900k.
Giá được tính thế nào
+ thời gian máy chạy
+ công hoàn thiện
────────────────────────
= giá thành phẩm
Bảng dưới đây là giá thành phẩm — tức là giá bạn trả cho món đồ cầm trên tay. Nếu chỉ tính riêng nhựa thô thì rẻ hơn nhiều (từ 500đ/gram), nhưng con số đó không phản ánh chi phí thật của một đơn hàng.
In FDM (nhựa sợi)
VNĐ / gram thành phẩmGiá tính theo khối lượng nhựa thực tế của sản phẩm, đã bao gồm thời gian máy chạy và xử lý cơ bản.
| Loại | Đặc điểm | Giá | Thời gian |
|---|---|---|---|
| PLA | Phổ thông, dễ in, nhiều màuKhông dùng cho đồ để trong xe hoặc ngoài nắng | 2.000 – 3.000 | 1 – 3 ngày |
| PETG | Dai, chịu nhiệt và ẩm tốt hơn PLA | 2.500 – 3.500 | 1 – 3 ngày |
| ABS / ASA | Chịu nhiệt cao, chịu va đậpASA thêm khả năng chịu tia UV, hợp đồ ngoài trời | 4.000 – 5.000 | 2 – 4 ngày |
| TPU (dẻo) | Đàn hồi, làm gioăng và ốp chống sốc | 4.000 – 5.000 | 2 – 4 ngày |
| Nylon / PA-CF | Kỹ thuật, chịu lực và mài mòn | 5.000 – 7.000 | 3 – 5 ngày |
In Resin (độ phân giải cao)
VNĐ / gram thành phẩmResin cho chi tiết sắc nét hơn hẳn FDM. Sản phẩm resin thường được làm rỗng ruột nên khối lượng thực tế thấp hơn nhiều so với cảm nhận.
| Loại | Đặc điểm | Giá | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Resin 8K | Lớp 0,03mm — figure, mô hình trưng bày | 8.000 – 12.000 | 2 – 4 ngày |
| Resin 14K / 16K | Lớp 0,02mm — trang sức, nha khoa, chi tiết siêu nhỏ | 12.000 – 18.000 | 3 – 5 ngày |
Dịch vụ đi kèm
VNĐ| Loại | Đặc điểm | Giá | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Thiết kế / dựng mẫu 3D | Từ ảnh, bản vẽ tay hoặc mô tảChi tiết cơ khí phức tạp báo giá riêng | từ 200.000 | 1 – 5 ngày |
| Sơn hoàn thiện | Chà nhám, phun nền, sơn màu | 100.000 – 500.000 / sản phẩm | 2 – 5 ngày |
| Ghép nhiều phần | Dán, bả matit và làm phẳng mối ghép | +50.000 / mối ghép | — |
Điều gì làm giá đội lên
| Mô hình đơn giản | Ít support, khối cơ bản | Giá cơ bản |
| Cần nhiều support | Nhiều phần nhô ra, chân đế nhỏ | +20 – 30% |
| Chi tiết nhỏ, khó in | Thành mỏng, hoa văn dày đặc | +30 – 50% |
| Đơn số lượng lớn | Từ 20 bản trở lên | giảm tới 40% |
5 cách để rẻ hơn
- 01
Làm rỗng ruột
Với tượng và mô hình trưng bày, rỗng ruột giảm khối lượng nhựa 40–60% mà nhìn bên ngoài không khác gì.
- 02
Giảm độ đặc (infill)
Đồ trang trí không chịu lực chỉ cần infill 10–15% thay vì 25% mặc định.
- 03
In FDM rồi chà, thay vì Resin
Nếu sản phẩm sẽ được sơn phủ, FDM chà mịn cho kết quả gần bằng Resin với chi phí thấp hơn nhiều.
- 04
Chia nhỏ và ghép
Chia khối để in nằm gọn trên bàn máy thường rẻ hơn in đứng cần nhiều support.
- 05
Gộp đơn
In nhiều món cùng lúc chia sẻ thời gian máy và phí ship.
Ví dụ thực tế
| Sản phẩm | Công nghệ | Kích thước | Giá ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giá đỡ điện thoại | FDM | 10 cm | 80.000 – 150.000 |
| Figure anime | Resin 8K | 15 cm | 600.000 – 900.000 |
| Tượng trang trí có sơn | FDM + sơn | 30 cm | 800.000 – 1.200.000 |
| Mũ cosplay full size | FDM + sơn | Đội vừa đầu | 2.000.000 – 3.500.000 |
Bảng giá tham khảo, cập nhật 08/2026. Giá cuối phụ thuộc kích thước, độ phức tạp và số lượng — gửi file hoặc ảnh qua Zalo để có báo giá chính xác.
Xem các dự án đã làm →Câu hỏi thường gặp
Giá in 3D được tính như thế nào?+
Giá dựa trên khối lượng nhựa thực tế của sản phẩm, cộng thời gian máy chạy và công hoàn thiện. Vì vậy hai món cùng kích thước nhưng khác độ đặc hoặc khác vật liệu sẽ có giá khác nhau.
Tại sao báo giá lại cao hơn tôi nghĩ?+
Ba lý do phổ biến: mô hình cần nhiều support (+20–30%), có chi tiết nhỏ khó in (+30–50%), hoặc phải chia nhiều phần rồi ghép lại. Gửi file qua Zalo, chúng tôi chỉ ra chỗ nào đang làm giá đội lên và cách giảm.
In số lượng lớn có rẻ hơn không?+
Có. Từ khoảng 20 bản trở lên, giá mỗi bản giảm đáng kể vì chia sẻ được thời gian set-up và chạy máy — mức giảm có thể tới 40% tùy sản phẩm.
Tôi chưa có file 3D thì tính giá sao?+
Chúng tôi dựng mẫu từ ảnh, bản vẽ tay hoặc mô tả, phí thiết kế từ 200.000đ tùy độ phức tạp. Phí này tách riêng khỏi phí in và được báo trước khi bắt đầu.
Giá đã bao gồm sơn hoàn thiện chưa?+
Chưa. Giá theo gram là giá sản phẩm in ra, đã xử lý cơ bản. Sơn hoàn thiện tính riêng, khoảng 100.000–500.000đ mỗi sản phẩm tùy kích thước và độ chi tiết.
Gửi file, nhận giá trong 30 phút
Chưa có file cũng không sao — một tấm ảnh chụp vội là đủ để bắt đầu. Mở cửa 8:00 – 22:00, mở cửa cả chủ nhật.