8 phút đọcTiệm 3DCập nhật 25 tháng 8, 2026

Giá In 3D Bao Nhiêu Tiền? Cách Tính Giá Và Bảng Giá Tham Khảo Tại TP.HCM

Công thức tính giá in 3D, bảng giá theo từng vật liệu, 5 thứ làm giá đội lên gấp đôi và 5 cách để rẻ hơn. Kèm ví dụ thực tế cho từng loại sản phẩm từ giá đỡ điện thoại tới tượng trang trí.

Giá In 3D Bao Nhiêu Tiền? Cách Tính Giá Và Bảng Giá Tham Khảo Tại TP.HCM

Giá in 3D tại TP.HCM dao động từ 2.000đ/gram với FDM đến 18.000đ/gram với Resin 16K, tính theo khối lượng nhựa cộng thời gian máy chạy. Một giá đỡ điện thoại rơi vào khoảng 80–150k, một figure 15cm khoảng 600–900k. Bài này giải thích con số đó hình thành thế nào, và cách kéo nó xuống.

Công thức

Mọi báo giá đều đi ra từ ba thành phần:

khối lượng nhựa × đơn giá vật liệu
+ thời gian máy chạy
+ công hoàn thiện (nếu có)
─────────────────────────────────
= giá thành phẩm

Điểm quan trọng nhất, và cũng là chỗ gây hiểu lầm nhiều nhất: giá tính theo khối lượng nhựa, không theo kích thước bên ngoài.

Một cái tượng cao 20cm in đặc ruột có thể tốn 400 gram. Cũng cái tượng đó in rỗng với thành dày 2mm chỉ tốn 120 gram. Cùng kích thước, cùng hình dáng, nhìn từ ngoài giống hệt nhau — nhưng chênh nhau hơn ba lần tiền nhựa.

Bảng giá theo vật liệu

In FDM (nhựa sợi)

VNĐ / gram thành phẩm

Giá tính theo khối lượng nhựa thực tế của sản phẩm, đã bao gồm thời gian máy chạy và xử lý cơ bản.

LoạiĐặc điểmGiáThời gian
PLAPhổ thông, dễ in, nhiều màuKhông dùng cho đồ để trong xe hoặc ngoài nắng2.000 – 3.0001 – 3 ngày
PETGDai, chịu nhiệt và ẩm tốt hơn PLA2.500 – 3.5001 – 3 ngày
ABS / ASAChịu nhiệt cao, chịu va đậpASA thêm khả năng chịu tia UV, hợp đồ ngoài trời4.000 – 5.0002 – 4 ngày
TPU (dẻo)Đàn hồi, làm gioăng và ốp chống sốc4.000 – 5.0002 – 4 ngày
Nylon / PA-CFKỹ thuật, chịu lực và mài mòn5.000 – 7.0003 – 5 ngày

Bảng giá tham khảo, cập nhật 08/2026. Giá cuối phụ thuộc kích thước, độ phức tạp và số lượng — gửi file hoặc ảnh qua Zalo để có báo giá chính xác.

Xem chi tiết dịch vụ →

In Resin (độ phân giải cao)

VNĐ / gram thành phẩm

Resin cho chi tiết sắc nét hơn hẳn FDM. Sản phẩm resin thường được làm rỗng ruột nên khối lượng thực tế thấp hơn nhiều so với cảm nhận.

LoạiĐặc điểmGiáThời gian
Resin 8KLớp 0,03mm — figure, mô hình trưng bày8.000 – 12.0002 – 4 ngày
Resin 14K / 16KLớp 0,02mm — trang sức, nha khoa, chi tiết siêu nhỏ12.000 – 18.0003 – 5 ngày

Bảng giá tham khảo, cập nhật 08/2026. Giá cuối phụ thuộc kích thước, độ phức tạp và số lượng — gửi file hoặc ảnh qua Zalo để có báo giá chính xác.

Xem chi tiết dịch vụ →

Dịch vụ đi kèm

VNĐ
LoạiĐặc điểmGiáThời gian
Thiết kế / dựng mẫu 3DTừ ảnh, bản vẽ tay hoặc mô tảChi tiết cơ khí phức tạp báo giá riêngtừ 200.0001 – 5 ngày
Sơn hoàn thiệnChà nhám, phun nền, sơn màu100.000 – 500.000 / sản phẩm2 – 5 ngày
Ghép nhiều phầnDán, bả matit và làm phẳng mối ghép+50.000 / mối ghép

Bảng giá tham khảo, cập nhật 08/2026. Giá cuối phụ thuộc kích thước, độ phức tạp và số lượng — gửi file hoặc ảnh qua Zalo để có báo giá chính xác.

Giá vật liệu và giá thành phẩm khác nhau

Bạn có thể thấy ở đâu đó con số "từ 500đ/gram". Con số đó là giá nhựa thô — tức là bạn trả cho cuộn filament, chưa gồm gì khác.

Giá thành phẩm gồm thêm:

  • Thời gian máy chạy — một tượng 20cm chiếm máy 15–20 tiếng liên tục
  • Điện và hao mòn — máy chạy liên tục cần bảo trì, thay vòi phun, thay tấm nền
  • Nhựa hỏng — không phải bản in nào cũng thành công, tỉ lệ hỏng được tính vào giá
  • Công cắt support và xử lý cơ bản — trước khi giao, mỗi bản đều được cắt gọn và chà qua điểm tiếp xúc

Đó là lý do khoảng cách giữa 500đ và 2.000đ mỗi gram không phải là lãi, mà là chi phí thật của việc biến một cuộn nhựa thành một món đồ.

5 thứ làm giá đội lên

1. Support (+20–30%)

Máy in không in được trong không khí. Mọi phần nhô ra quá 45 độ đều cần chân đỡ tạm — và chân đỡ đó cũng tốn nhựa, tốn thời gian in, rồi bị vứt đi.

Một mô hình có nhiều phần nhô ngang, chân đế nhỏ, hoặc tư thế động sẽ tốn support rất nhiều.

2. Chi tiết nhỏ, khó in (+30–50%)

Thành mỏng dưới 0,8mm, hoa văn dày đặc, chi tiết sắc nhỏ — những thứ này buộc phải in ở lớp mỏng hơn, nghĩa là thời gian máy chạy tăng gấp đôi hoặc hơn.

3. Độ đặc (infill)

Mặc định thường là 20–25%. Với đồ trang trí không chịu lực, 10–15% là quá đủ và tiết kiệm rõ rệt. Với chi tiết chịu lực thì ngược lại, có khi cần 40% trở lên.

4. Chia nhiều phần rồi ghép (+50.000đ mỗi mối ghép)

Món vượt khổ máy phải chia khối. Sau khi in còn phải dán, bả matit, chà phẳng mối ghép — công này tính riêng.

5. Kích thước tăng theo lũy thừa ba

Đây là điều gây bất ngờ nhất. Tăng chiều cao gấp đôi thì khối lượng tăng gấp tám, không phải gấp đôi.

| Chiều cao | Khối lượng tương đối | Giá tương đối | |---|---|---| | 10 cm | 1× | 1× | | 15 cm | ~3,4× | ~3,4× | | 20 cm | 8× | 8× | | 30 cm | 27× | 27× |

Vì vậy giảm một bậc kích thước thường là cách tiết kiệm mạnh nhất.

5 cách để rẻ hơn

1. Làm rỗng ruột. Với tượng và mô hình trưng bày, rỗng ruột giảm 40–60% khối lượng nhựa mà nhìn bên ngoài không khác gì. Đây là cách tiết kiệm hiệu quả nhất.

2. Giảm độ đặc. Đồ không chịu lực chỉ cần infill 10–15%. Bạn không nhìn thấy bên trong, và nó không yếu đi ở mức có ý nghĩa với đồ trưng bày.

3. In FDM rồi chà, thay vì in Resin. Nếu sản phẩm sẽ được sơn phủ, FDM chà mịn cho kết quả rất gần Resin với chi phí thấp hơn nhiều. Chỉ chọn Resin khi bạn cần chi tiết cực nhỏ mà FDM không giữ được.

4. Chia khối để in nằm. In đứng thường cần rất nhiều support. Chia thành các khối in nằm gọn trên bàn máy, rồi ghép lại — thường rẻ hơn dù mất thêm tiền ghép.

5. Gộp nhiều món vào một đơn. Nhiều món in cùng lúc chia sẻ thời gian set-up và phí ship.

Ví dụ thực tế

| Sản phẩm | Công nghệ | Kích thước | Giá ước tính | |---|---|---|---| | Giá đỡ điện thoại | FDM PETG | 10 cm | 80.000 – 150.000đ | | Chi tiết thay thế nhỏ | FDM PETG | 4 cm | 50.000 – 120.000đ | | Móc khóa lithophane | FDM PLA | 5 cm | 80.000 – 150.000đ | | Figure anime | Resin 8K | 15 cm | 600.000 – 900.000đ | | Đèn lithophane có đế | FDM PLA | 15 cm | 350.000 – 600.000đ | | Tượng trang trí có sơn | FDM + sơn | 30 cm | 800.000 – 1.200.000đ | | Mũ cosplay full size | FDM + sơn | Đội vừa đầu | 2.000.000 – 3.500.000đ | | Linh vật cho quán | FDM + sơn | 60 cm | 3.000.000 – 5.000.000đ |

Xem bảng giá đầy đủ hoặc các dự án đã làm để có thêm mốc so sánh.

Phí thiết kế khi chưa có file

Phần lớn khách đến với một tấm ảnh hoặc một món đồ, không phải file STL. Phí dựng mẫu:

| Loại | Phí | Thời gian | |---|---|---| | Chi tiết hình học đơn giản | 200.000 – 300.000đ | 1–2 ngày | | Chi tiết kỹ thuật cần lắp khớp | 300.000 – 500.000đ | 2–3 ngày | | Tượng, nhân vật cần điêu khắc | 800.000 – 2.500.000đ | 3–7 ngày |

Phí này chỉ trả một lần. Sau khi dựng xong, file là của bạn — lần sau in lại chỉ mất tiền in. Chi tiết ở bài về đồ nhựa bị gãy.

Giảm giá theo số lượng

| Số lượng | Mức giảm | |---|---| | 1 – 9 bản | Giá cơ bản | | 10 – 19 bản | giảm 10 – 15% | | 20 – 49 bản | giảm 20 – 30% | | Từ 50 bản | giảm tới 40% |

Mức giảm đến từ việc chia sẻ thời gian set-up máy và pha sơn một mẻ cho cả lô. Xem dịch vụ in hàng loạt.

Thời gian giao hàng

| Loại đơn | Thời gian | |---|---| | Món nhỏ, có file sẵn, không sơn | 1 – 3 ngày | | Món vừa, có sơn cơ bản | 4 – 7 ngày | | Cần dựng mẫu từ ảnh | thêm 2 – 5 ngày | | Tượng lớn chia khối, sơn hoàn thiện | 10 – 15 ngày | | Đơn số lượng 30–50 bản | 10 – 14 ngày |

Cao điểm (tháng 11, 12 và trước Tết) cần cộng thêm khoảng 30% thời gian.

Câu hỏi thường gặp

In 3D 1 gram bao nhiêu tiền?+

FDM khoảng 2.000–5.000đ mỗi gram thành phẩm tùy vật liệu, Resin 8K khoảng 8.000–12.000đ mỗi gram. Đây là giá đã gồm thời gian máy chạy và xử lý cơ bản, không phải giá nhựa thô.

Vì sao báo giá cao hơn tôi tính nhẩm?+

Ba lý do phổ biến: mô hình cần nhiều support (+20–30%), có chi tiết nhỏ khó in (+30–50%), hoặc phải chia nhiều phần rồi ghép lại. Gửi file qua Zalo, chúng tôi chỉ ra chỗ nào đang làm giá đội lên.

Làm sao để in 3D rẻ hơn?+

Năm cách hiệu quả nhất: làm rỗng ruột, giảm độ đặc xuống 10–15% với đồ không chịu lực, in FDM rồi chà mịn thay vì in Resin, chia khối để in nằm thay vì in đứng nhiều support, và gộp nhiều món vào một đơn.

Giá đã bao gồm sơn chưa?+

Chưa. Giá theo gram là giá sản phẩm in ra đã xử lý cơ bản. Sơn hoàn thiện tính riêng, khoảng 100.000–500.000đ mỗi sản phẩm tùy kích thước và độ chi tiết.

Chưa có file 3D thì tính giá thế nào?+

Phí thiết kế tính riêng, từ 200.000đ tùy độ phức tạp, và được báo trước khi bắt đầu. Sau khi dựng xong, file là của bạn — lần sau in lại chỉ mất tiền in.

In số lượng lớn có giảm giá không?+

Có. Từ khoảng 20 bản trở lên giá mỗi bản giảm đáng kể vì chia sẻ được thời gian set-up, mức giảm có thể tới 40% tùy sản phẩm.

Giá in 3D ở TP.HCM có chênh nhau nhiều giữa các chỗ không?+

Có, và thường không phải vì chỗ nào 'chặt chém'. Cùng một file, in đặc ruột có thể tốn gấp ba lần in rỗng. Khi so giá, hãy hỏi rõ mỗi chỗ in với độ đặc bao nhiêu và rỗng hay đặc.

Bài viết liên quan